menu_book
見出し語検索結果 "運転手" (1件)
日本語
名運転手
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
swap_horiz
類語検索結果 "運転手" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "運転手" (3件)
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
彼が運転手のこめかみを3回殴った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)