ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "運転手" (1件)
tài xế

日本語
名運転手
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
類語検索結果 "運転手" (1件)
người lái
日本語
フ運転手、パイロット
Cô thuê người lái để đảm bảo an toàn.
彼女は安全を確保するために運転手を雇いました。
フレーズ検索結果 "運転手" (7件)
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
彼が運転手のこめかみを3回殴った。
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
運転手は他の車を追い越すために加速した。
Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng kiểm tra giấy tờ.
警察官は運転手に書類の停止検査を要求した。
Tai nạn xảy ra do sơ suất của người lái xe.
事故は運転手の過失によって起こった。
Cô thuê người lái để đảm bảo an toàn.
彼女は安全を確保するために運転手を雇いました。
