menu_book
見出し語検索結果 "運転手" (1件)
日本語
名運転手
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
swap_horiz
類語検索結果 "運転手" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "運転手" (5件)
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ta đã đấm tài xế 3 cái vào thái dương.
彼が運転手のこめかみを3回殴った。
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
運転手は他の車を追い越すために加速した。
Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng kiểm tra giấy tờ.
警察官は運転手に書類の停止検査を要求した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)