menu_book
見出し語検索結果 "運転する" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "運転する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "運転する" (7件)
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
Tôi lái ô tô số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
車を運転するときは道路標識に従わなければならない。
Tôi lái xe trên quốc lộ.
私は国道を運転する。
Tôi lái xe hơi số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
規定を超えるアルコール濃度で運転することは非常に危険です。
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)