translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "運行再開する" (1件)
hoạt động trở lại
日本語 運行再開する
Tàu điện ngầm dự kiến sẽ hoạt động trở lại từ sáng mai.
明日の朝から、地下鉄が運行再開する予定です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "運行再開する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "運行再開する" (1件)
Tàu điện ngầm dự kiến sẽ hoạt động trở lại từ sáng mai.
明日の朝から、地下鉄が運行再開する予定です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)