ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "運用する" (1件)
khai thác
日本語
動運用する
Các tuyến đường cao tốc mới đã được đưa vào khai thác.
新しい高速道路は運用が開始されました。
類語検索結果 "運用する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "運用する" (3件)
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
農産物のトレーサビリティシステムを構築・運用する。
