menu_book
見出し語検索結果 "運勢" (1件)
vận mệnh
日本語
名運勢
Vận mệnh của tôi năm nay sẽ ra sao?
今年の私の運勢はどうなるでしょうか?
swap_horiz
類語検索結果 "運勢" (1件)
vận may
日本語
名幸運、運勢
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
新しい機会と多くの大きな幸運に満ちた新年を願っています。
format_quote
フレーズ検索結果 "運勢" (2件)
Người Việt thường xem bói đầu năm để biết vận hạn.
ベトナム人は年始に占いをして運勢を知ることが多い。
Vận mệnh của tôi năm nay sẽ ra sao?
今年の私の運勢はどうなるでしょうか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)