translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "運動する" (1件)
tập thể dục
日本語 運動する
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "運動する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "運動する" (1件)
Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày.
私は毎日ランニングマシーンで運動する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)