translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "運ぶ" (1件)
chở
日本語 運ぶ
Mẹ tôi thường chở tôi đi học bằng xe máy.
母はよくバイクで私を学校に送ってくれる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "運ぶ" (1件)
chở khách
日本語 乗客を運ぶ
Các chuyến bay chở khách sẽ nối lại từ ngày 25/4.
旅客便は4月25日から再開されます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "運ぶ" (2件)
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)