ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "遊ぶ" (2件)
vui chơi

日本語
動遊ぶ
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
chơi

日本語
動遊ぶ
Chơi với con
子供と遊ぶ
類語検索結果 "遊ぶ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "遊ぶ" (5件)
Chơi với con
子供と遊ぶ
chị ấy rất thích chơi với trẻ em
彼女は子供と遊ぶのが好きだ
Du khách chơi trong sòng bạc.
観光客がカジノで遊ぶ。
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
私たちは人口芝サッカー場で遊ぶ。
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
