translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "進歩" (1件)
bước tiến
日本語 進歩
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
両国間の関係は重要かつ実質的な進歩を遂げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "進歩" (1件)
tiến triển
日本語 進展、進歩
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "進歩" (2件)
Kết quả cho thấy sự tiến bộ.
結果は進歩を示している。
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
両国間の関係は重要かつ実質的な進歩を遂げた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)