ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "進歩" (1件)
bước tiến
日本語
名進歩
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
両国間の関係は重要かつ実質的な進歩を遂げた。
類語検索結果 "進歩" (1件)
tiến triển
日本語
名進展、進歩
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
フレーズ検索結果 "進歩" (2件)
Kết quả cho thấy sự tiến bộ.
結果は進歩を示している。
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
両国間の関係は重要かつ実質的な進歩を遂げた。
