translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "進む" (1件)
tiến
play
日本語 進む
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "進む" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "進む" (4件)
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
グローバル化が急速に進む。
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)