辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "進む" (2件)

tiến
play
日本語 動進む
マイ単語
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
tiến tới
日本語 動進む
マイ単語
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
交渉は最終段階に進んでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "進む" (1件)

đi tiếp
日本語 フ次へ進む
マイ単語
Nếu muốn đi tiếp, đội bóng phải thắng trận này.
次へ進みたいなら、チームはこの試合に勝たなければならない。

format_quote フレーズ検索結果 "進む" (5件)

Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
グローバル化が急速に進む。
Xe chậm rãi tiến lên.
車がゆっくり進む。
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
Chiến thắng giúp Việt Nam sáng cửa vào chung kết.
勝利はベトナムが決勝に進む有利な状況をもたらした。