menu_book
見出し語検索結果 "週末" (1件)
日本語
名週末
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
swap_horiz
類語検索結果 "週末" (1件)
日本語
名今週末
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
format_quote
フレーズ検索結果 "週末" (16件)
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
đi mua sắm cuối tuần
週末に買物する
Tôi thường ra cửa hàng sách vào cuối tuần.
週末によく本屋に行く。
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
私は週末にバドミントンをする。
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
このビーチは週末になると家族連れでにぎわう。
Tôi chơi gôn cuối tuần.
週末にゴルフをする。
Cuối tuần tôi hay ngủ nướng.
週末はよく朝寝坊する。
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)