menu_book
見出し語検索結果 "連邦の" (1件)
liên bang
日本語
形連邦の
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
連邦政府は新しい政策を発表した。
swap_horiz
類語検索結果 "連邦の" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "連邦の" (1件)
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)