ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "速度" 1件

ベトナム語 tốc độ
button1
日本語 速度
例文
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
マイ単語

類語検索結果 "速度" 1件

ベトナム語 tốc độ quy định
button1
日本語 規制速度
例文
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
マイ単語

フレーズ検索結果 "速度" 3件

Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |