translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "速度" (2件)
tốc độ
play
日本語 速度
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
マイ単語
vận tốc
日本語 速度
Máy bay di chuyển với vận tốc cao.
飛行機は高速で移動していた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "速度" (1件)
tốc độ quy định
play
日本語 規制速度
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "速度" (5件)
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
duy trì tốc độ tấn công dồn dập
猛烈な攻撃速度を維持する
Trần bay 18 km và đạt tốc độ tối đa 575 km/h.
飛行上限高度は18kmで、最大速度は575km/hに達する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)