menu_book
見出し語検索結果 "通常" (1件)
日本語
名通常
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
swap_horiz
類語検索結果 "通常" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "通常" (8件)
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran thường phóng tên lửa đạn đạo tầm xa.
イラン革命防衛隊は通常、長距離弾道ミサイルを発射する。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
これらの艇は通常、地下壕に隠されている。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
これらの艇は通常、イラン沿岸の地下壕に隠されている。
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
重要な情報は通常、プロジェクトの共通グループで共有される。
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
登山家はエベレスト登頂の際、通常、補助酸素を携帯します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)