辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "通信社" (1件)

hãng thông tấn
日本語 フ通信社
マイ単語
Hãng thông tấn Reuters dẫn lời hai quan chức Mỹ am hiểu tình hình hôm 30/3.
ロイター通信は3月30日、状況をよく知る米当局者2人の話として報じた。

swap_horiz 類語検索結果 "通信社" (2件)

thông tấn xã việt nam
play
日本語 名ベトナム通信社
マイ単語
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
ベトナム通信社は速報を出す。
hãng tin
日本語 名通信社, ニュースエージェンシー
マイ単語
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。

format_quote フレーズ検索結果 "通信社" (3件)

Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
ベトナム通信社は速報を出す。
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
Các hãng thông tấn đã đưa tin về vụ việc.
通信社はその事件について報道した。