translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "通信" (1件)
viễn thông
日本語 通信
電気通信
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
通信業界は急速に発展している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "通信" (5件)
thông tấn xã việt nam
play
日本語 ベトナム通信社
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
ベトナム通信社は速報を出す。
マイ単語
bán hàng qua mạng
play
日本語 通信販売
マイ単語
đèn giao thông
play
日本語 交通信号
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
マイ単語
hãng thông tấn
日本語 通信社
Hãng thông tấn Reuters dẫn lời hai quan chức Mỹ am hiểu tình hình hôm 30/3.
ロイター通信は3月30日、状況をよく知る米当局者2人の話として報じた。
マイ単語
hãng tin
日本語 通信社, ニュースエージェンシー
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "通信" (8件)
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
ベトナム通信社は速報を出す。
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
通信業界は急速に発展している。
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
イランのファルス通信も、外交活動に詳しい情報源を引用した。
Hãng thông tấn Reuters dẫn lời hai quan chức Mỹ am hiểu tình hình hôm 30/3.
ロイター通信は3月30日、状況をよく知る米当局者2人の話として報じた。
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
通信が途絶える前のMQ-4C UAVの飛行経路。
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
通信が途絶える前のMQ-4C UAVの飛行経路。
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
航空機の通信システムに目立った変更はなかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)