ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "通る" (1件)
đi qua
日本語
動通る
Xe đi qua đường hầm.
車がトンネルを通る。
類語検索結果 "通る" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "通る" (4件)
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
Xe đi qua đường hầm.
車がトンネルを通る。
Thức ăn đi qua thực quản.
食べ物は食道を通る。
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
ホルムズ海峡を通る航路は世界貿易にとって非常に重要である。
