menu_book
見出し語検索結果 "通る" (1件)
đi qua
日本語
動通る
Xe đi qua đường hầm.
車がトンネルを通る。
swap_horiz
類語検索結果 "通る" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "通る" (3件)
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
Xe đi qua đường hầm.
車がトンネルを通る。
Thức ăn đi qua thực quản.
食べ物は食道を通る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)