ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "逆に" (1件)
ngược lại

日本語
フ逆に
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
類語検索結果 "逆に" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "逆に" (1件)
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
