menu_book
見出し語検索結果 "追いかける" (1件)
rượt đuổi
日本語
動追いかける
Hai đội liên tục rượt đuổi tỷ số trong suốt trận đấu.
両チームは試合中ずっとスコアを追いかけ合った。
swap_horiz
類語検索結果 "追いかける" (1件)
truy đuổi
日本語
動追跡する、追いかける
Cảnh sát đã truy đuổi chiếc xe khả nghi trên đường cao tốc.
警察は高速道路で不審な車を追跡した。
format_quote
フレーズ検索結果 "追いかける" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)