辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "迷惑" (1件)

phiền hà
play
日本語 名迷惑
マイ単語
Thủ tục này thật phiền hà.
この手続きはとても面倒だ。

swap_horiz 類語検索結果 "迷惑" (2件)

làm phiền
play
日本語 動迷惑をかける
マイ単語
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
ご迷惑をかけてすみません。
gây rối
日本語 フ騒乱を引き起こす、迷惑をかける
マイ単語
Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
彼は公共の秩序を乱した行為で逮捕されました。

format_quote フレーズ検索結果 "迷惑" (1件)

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
ご迷惑をかけてすみません。