menu_book
見出し語検索結果 "迷惑" (1件)
日本語
名迷惑
Thủ tục này thật phiền hà.
この手続きはとても面倒だ。
swap_horiz
類語検索結果 "迷惑" (2件)
日本語
動迷惑をかける
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
ご迷惑をかけてすみません。
gây rối
日本語
フ騒乱を引き起こす、迷惑をかける
Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
彼は公共の秩序を乱した行為で逮捕されました。
format_quote
フレーズ検索結果 "迷惑" (1件)
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
ご迷惑をかけてすみません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)