menu_book
見出し語検索結果 "近視眼的な、浅はかな" (1件)
thiển cận
日本語
形近視眼的な、浅はかな
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận và thiếu nghiêm túc.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは、近視眼的な行動であり、不真面目である。
swap_horiz
類語検索結果 "近視眼的な、浅はかな" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "近視眼的な、浅はかな" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)