ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "近所" (1件)
hàng xóm

日本語
名近所
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。
類語検索結果 "近所" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "近所" (3件)
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
Tôi chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
毎朝近所の人に挨拶する。
