menu_book
見出し語検索結果 "近づく" (1件)
tiến đến
日本語
動近づく
Anh ấy tiến đến và bắt tay tôi.
彼は近づいてきて私と握手した。
swap_horiz
類語検索結果 "近づく" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "近づく" (1件)
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)