translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "近い将来" (1件)
tương lai gần
日本語 近い将来
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "近い将来" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "近い将来" (2件)
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)