menu_book
見出し語検索結果 "近い将来" (1件)
tương lai gần
日本語
フ近い将来
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
swap_horiz
類語検索結果 "近い将来" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "近い将来" (2件)
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)