menu_book
見出し語検索結果 "近い" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "近い" (1件)
日本語
形距離が近い
形親しい
Tôi rất gần gũi với bạn bè.
私は友達ととても親しい。
format_quote
フレーズ検索結果 "近い" (2件)
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)