ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "迅速" (1件)
nhanh chóng

日本語
形迅速
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
彼はメールに迅速に返信した。
類語検索結果 "迅速" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "迅速" (4件)
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
彼はメールに迅速に返信した。
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
これは迅速かつ壊滅的に行われるだろう。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
Nhân viên y tế đã nhanh chóng sơ cứu nạn nhân.
医療スタッフは負傷者に迅速に応急処置を施しました。
