translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "迅速" (1件)
nhanh chóng
play
日本語 迅速
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
彼はメールに迅速に返信した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "迅速" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "迅速" (3件)
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
彼はメールに迅速に返信した。
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
これは迅速かつ壊滅的に行われるだろう。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)