辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "農産" (1件)

nông sản
play
日本語 名農産
マイ単語
Chúng tôi bán nông sản tại chợ.
私たちは市場で農産物を売る。

swap_horiz 類語検索結果 "農産" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "農産" (3件)

Chúng tôi bán nông sản tại chợ.
私たちは市場で農産物を売る。
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
農産物のトレーサビリティシステムを構築・運用する。
Công ty chuyên thu mua nông sản.
その会社は農産物の買い取りを専門としている。