辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "農業" (2件)

nông nghiệp
play
日本語 名農業
マイ単語
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
ngành nông
play
日本語 名農業
マイ単語
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
彼は農業で働く。

swap_horiz 類語検索結果 "農業" (4件)

bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
play
日本語 名農業農村開発省
マイ単語
thực tập sinh nông nghiệp
play
日本語 名農業実習生
マイ単語
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
nông nghiệp xanh
日本語 名グリーン農業
マイ単語
Phát triển nông nghiệp xanh là mục tiêu của nhiều quốc gia.
グリーン農業の発展は多くの国の目標です。
nông nghiệp sạch
日本語 名クリーン農業
マイ単語
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
ベトナムはクリーンで持続可能な農業を目指しています。

format_quote フレーズ検索結果 "農業" (8件)

tiến sĩ nông nghiệp
農業博士
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
彼は農業で働く。
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
ホアファット農業は2026年の事業計画を後退させた。
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
トウモロコシと大豆の栽培は農業において重要な役割を果たしています。
Phát triển nông nghiệp xanh là mục tiêu của nhiều quốc gia.
グリーン農業の発展は多くの国の目標です。
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
ベトナムはクリーンで持続可能な農業を目指しています。