translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "農業" (2件)
nông nghiệp
play
日本語 農業
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
マイ単語
ngành nông
play
日本語 農業
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
彼は農業で働く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "農業" (2件)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
play
日本語 農業農村開発省
マイ単語
thực tập sinh nông nghiệp
play
日本語 農業実習生
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "農業" (4件)
tiến sĩ nông nghiệp
農業博士
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
彼は農業で働く。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)