menu_book
見出し語検索結果 "農家" (1件)
日本語
名農家
ước mơ của tôi là làm nông dân
私の夢は農家になる事
swap_horiz
類語検索結果 "農家" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "農家" (6件)
ước mơ của tôi là làm nông dân
私の夢は農家になる事
Nông dân ở Tây Nguyên trồng cà phê trên những đồi cao.
中部高原では農家が丘の上でコーヒーを栽培している。
Người nông dân nuôi béo bò.
農家は牛を肥やす。
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
Những người nông dân luôn mang theo cái cuốc
農家が鶴嘴を持ってくる
Năm nay nông dân bội thu.
今年は農家が豊作だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)