translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "辞書" (1件)
từ điển
play
日本語 辞書
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "辞書" (1件)
từ điển điện tử
play
日本語 電子辞書
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "辞書" (4件)
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Từ điển điện tử rất hữu ích
電子辞書は役に立つ
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)