辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "輸送" (1件)

vận chuyển
play
日本語 名輸送
マイ単語
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
商品は船で輸送される。

swap_horiz 類語検索結果 "輸送" (4件)

tuyến vận tải
日本語 フ輸送ルート
マイ単語
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
trung chuyển
日本語 動中継する、輸送する
マイ単語
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
この港は重要な貨物の中継地点だ。
vận chuyển hàng hóa
日本語 名貨物輸送、商品輸送
マイ単語
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
その会社は貨物輸送を専門としています。
vận tải
日本語 名輸送、運送
マイ単語
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
その会社は海上輸送で貨物を運んでいます。

format_quote フレーズ検索結果 "輸送" (16件)

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
商品は船で輸送される。
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出量の3分の1。
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出。
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
天然ガスは輸送のために液化される必要があります。
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
この水路は世界の液化天然ガス供給を輸送している。
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
その会社は貨物輸送を専門としています。
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
その商船はアジア各国へ製品を輸送している。
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
その会社は海上輸送で貨物を運んでいます。
Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ gặp nhiều khó khăn.
陸路での貨物輸送は多くの困難に直面しています。
Vận tải cơ Airbus A400M rải chất chống cháy ngăn ngọn lửa cháy rừng.
エアバスA400M輸送機は森林火災の火を止めるために消火剤を散布する。
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.
海路での貨物輸送は通常、より安価だ。
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
Dự án Sức mạnh Siberia 2 dự kiến vận chuyển 50 tỷ mét khối khí đốt tự nhiên mỗi năm.
「シベリアの力2」プロジェクトは年間500億立方メートルの天然ガスを輸送する予定です。
Khí đốt tự nhiên từ các mỏ khí đốt Yamal ở Bắc Cực (Nga) đến Trung Quốc.
ロシア北極圏のヤマルガス田から中国へ天然ガスが輸送される。