menu_book
見出し語検索結果 "輸送" (1件)
日本語
名輸送
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
商品は船で輸送される。
swap_horiz
類語検索結果 "輸送" (3件)
tuyến vận tải
日本語
フ輸送ルート
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
trung chuyển
日本語
動中継する、輸送する
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
この港は重要な貨物の中継地点だ。
vận chuyển hàng hóa
日本語
名貨物輸送、商品輸送
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
その会社は貨物輸送を専門としています。
format_quote
フレーズ検索結果 "輸送" (8件)
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
商品は船で輸送される。
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出量の3分の1。
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出。
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
天然ガスは輸送のために液化される必要があります。
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
この水路は世界の液化天然ガス供給を輸送している。
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
その会社は貨物輸送を専門としています。
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
その商船はアジア各国へ製品を輸送している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)