menu_book
見出し語検索結果 "輸出入" (1件)
xuất nhập khẩu
日本語
名輸出入
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
総輸出入額は30%増加しました。
swap_horiz
類語検索結果 "輸出入" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "輸出入" (1件)
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
総輸出入額は30%増加しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)