menu_book
見出し語検索結果 "輸入税" (1件)
日本語
名輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
swap_horiz
類語検索結果 "輸入税" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "輸入税" (3件)
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
Thuế nhập khẩu với nhiều loại xăng dầu giảm từ 7-10% xuống còn 0%.
多くの種類の石油製品に対する輸入税が7〜10%から0%に引き下げられました。
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
政府は輸入税率を改正する政令72号の効力延長に同意しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)