menu_book
見出し語検索結果 "輸入" (1件)
日本語
名輸入
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
ベトナムは多くの機械を輸入する。
swap_horiz
類語検索結果 "輸入" (1件)
日本語
名輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
format_quote
フレーズ検索結果 "輸入" (9件)
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
sản phẩm nhập khẩu từ Nhật
日本からの輸入品
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
ベトナムは多くの機械を輸入する。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Iran phải nhập khẩu nhiều mặt hàng thiết yếu.
イランは多くの必需品を輸入しなければならない。
Thuế nhập khẩu với nhiều loại xăng dầu giảm từ 7-10% xuống còn 0%.
多くの種類の石油製品に対する輸入税が7〜10%から0%に引き下げられました。
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
政府は輸入税率を改正する政令72号の効力延長に同意しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)