menu_book
見出し語検索結果 "輝く、活躍する" (1件)
tỏa sáng
日本語
動輝く、活躍する
Trải nghiệm từ môi trường đó đã giúp tôi tỏa sáng tại một đấu trường lớn như World Cup.
その環境での経験が、ワールドカップのような大きな舞台で私が輝くのに役立った。
swap_horiz
類語検索結果 "輝く、活躍する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "輝く、活躍する" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)