translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "輝く、活躍する" (1件)
tỏa sáng
日本語 輝く、活躍する
Trải nghiệm từ môi trường đó đã giúp tôi tỏa sáng tại một đấu trường lớn như World Cup.
その環境での経験が、ワールドカップのような大きな舞台で私が輝くのに役立った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "輝く、活躍する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "輝く、活躍する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)