menu_book
見出し語検索結果 "軽車両" (2件)
日本語
名軽車両
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
日本語
名軽車両
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
swap_horiz
類語検索結果 "軽車両" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "軽車両" (2件)
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)