translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "軍艦" (2件)
chiến hạm
日本語 軍艦
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
洋上給油の際、米国の軍艦と補給艦は並行して移動する必要がある。
マイ単語
tàu chiến
日本語 軍艦
Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
大型軍艦が昨日進水した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "軍艦" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "軍艦" (6件)
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
洋上給油の際、米国の軍艦と補給艦は並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
大型軍艦が昨日進水した。
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
対艦ミサイルは軍艦にとって危険な兵器である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)