menu_book
見出し語検索結果 "軍人" (1件)
quân nhân
日本語
名軍人
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
軍人たちはバスを降り、歓迎された。
swap_horiz
類語検索結果 "軍人" (1件)
cựu binh
日本語
名退役軍人
Anh ấy là một cựu binh.
彼は退役軍人です。
format_quote
フレーズ検索結果 "軍人" (2件)
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
軍人たちはバスを降り、歓迎された。
Anh ấy là một cựu binh.
彼は退役軍人です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)