menu_book
見出し語検索結果 "軍事装備" (1件)
thiết bị quân sự
日本語
フ軍事装備
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
その国は昨年から軍事装備の生産を停止した。
swap_horiz
類語検索結果 "軍事装備" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "軍事装備" (1件)
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
その国は昨年から軍事装備の生産を停止した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)