menu_book
見出し語検索結果 "軍事基地" (1件)
căn cứ quân sự
日本語
フ軍事基地
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
swap_horiz
類語検索結果 "軍事基地" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "軍事基地" (1件)
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
米国はこの地域に多くの軍事基地を持っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)