ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "軍事同盟" (1件)
liên minh quân sự
日本語
フ軍事同盟
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
この軍事同盟のメンバーはイランとの戦争に参加したがらない。
類語検索結果 "軍事同盟" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "軍事同盟" (2件)
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
この軍事同盟のメンバーはイランとの戦争に参加したがらない。
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
トランプ氏は以前から軍事同盟の役割に懐疑を表明していた。
