menu_book
見出し語検索結果 "軍事同盟" (1件)
liên minh quân sự
日本語
フ軍事同盟
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
この軍事同盟のメンバーはイランとの戦争に参加したがらない。
swap_horiz
類語検索結果 "軍事同盟" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "軍事同盟" (2件)
Các thành viên liên minh quân sự này không muốn tham gia cuộc chiến chống lại Iran.
この軍事同盟のメンバーはイランとの戦争に参加したがらない。
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
トランプ氏は以前から軍事同盟の役割に懐疑を表明していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)