menu_book
見出し語検索結果 "軍事力" (1件)
lực lượng quân sự
日本語
名軍事力
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
この国は強力な軍事力を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "軍事力" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "軍事力" (1件)
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
この国は強力な軍事力を持っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)