辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "軍事力" (1件)

lực lượng quân sự
日本語 名軍事力
マイ単語
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
この国は強力な軍事力を持っている。

swap_horiz 類語検索結果 "軍事力" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "軍事力" (1件)

Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
この国は強力な軍事力を持っている。