menu_book
見出し語検索結果 "車間距離" (1件)
日本語
名車間距離
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
swap_horiz
類語検索結果 "車間距離" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "車間距離" (1件)
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)