menu_book
見出し語検索結果 "車" (2件)
日本語
名車
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
日本語
名車
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
swap_horiz
類語検索結果 "車" (5件)
日本語
名乗用車
sở hữu xe ô tô con
乗用車を所有する
format_quote
フレーズ検索結果 "車" (20件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
sở hữu xe ô tô con
乗用車を所有する
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
Trâu nước kéo xe.
水牛が車を引く。
Tôi ăn tôm he nướng.
車海老を焼いて食べた。
Tôi muốn đặt xe cho ngày mai
明日の車を予約する。
Công ty sẽ điều xe đến khách sạn.
会社はホテルに車を配車する。
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
私たちは4シートの車を借りる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)