menu_book
見出し語検索結果 "身代金" (1件)
tiền chuộc
日本語
名身代金
Sau đó có thể đòi tiền chuộc 1 tỷ USD mỗi người.
その後、一人当たり10億ドルの身代金を要求できる。
swap_horiz
類語検索結果 "身代金" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "身代金" (1件)
Sau đó có thể đòi tiền chuộc 1 tỷ USD mỗi người.
その後、一人当たり10億ドルの身代金を要求できる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)