menu_book
見出し語検索結果 "路面" (1件)
mặt đường
日本語
名路面
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
大雨の後、路面は滑りやすかった。
swap_horiz
類語検索結果 "路面" (1件)
ký hiệu chỉ dẫn giao thông
日本語
名路面標示、道路標示
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "路面" (4件)
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
この男性は転倒して路面に座り込んだ。
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
大雨の後、路面は滑りやすかった。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)