translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "路線" (1件)
tuyến đường
play
日本語 路線
đường bay
航空路線
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "路線" (3件)
đường lối
日本語 路線、方針
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
党は国の発展路線を策定しました。
マイ単語
đường lối đối ngoại
日本語 外交路線、外交政策
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
マイ単語
tuyến
日本語 路線、ライン
Hai tuyến cao tốc dự kiến tạm cấm.
2つの高速道路路線が一時的に通行止めになる予定です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "路線" (6件)
mở lại đường bay
航空路線を再開する
đường bay
航空路線
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
党は国の発展路線を策定しました。
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
Hai tuyến cao tốc dự kiến tạm cấm.
2つの高速道路路線が一時的に通行止めになる予定です。
Tuyến Pháp Vân – Cầu Giẽ sẽ tạm cấm chiều từ Hà Nội đi Thanh Hoá.
ファップヴァン・カウジェ路線はハノイからタインホアへの方向が一時通行止めになります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)