ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "路地" (3件)
hẽm

日本語
名路地
Nhà tôi ở trong một con hẽm nhỏ.
私の家は小さい路地にある。
ngõ

日本語
名路地
hẻm
日本語
名路地
Tôi đi vào một con hẻm nhỏ.
私は小さな路地に入った。
類語検索結果 "路地" (1件)
ngóc ngách
日本語
名路地裏、隅々
Ngóc ngách nào chẳng thuộc.
どの路地裏も熟知している。
フレーズ検索結果 "路地" (3件)
Nhà tôi ở trong một con hẽm nhỏ.
私の家は小さい路地にある。
Tôi đi vào một con hẻm nhỏ.
私は小さな路地に入った。
Ngóc ngách nào chẳng thuộc.
どの路地裏も熟知している。
