menu_book
見出し語検索結果 "足場" (1件)
日本語
名足場
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
swap_horiz
類語検索結果 "足場" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "足場" (2件)
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)