menu_book
見出し語検索結果 "足" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "足" (5件)
日本語
形足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
日本語
動足りる
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
日本語
名満足
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
日本語
名足し算
2 + 3 là phép cộng bằng 5.
2+3は足し算で5になる。
format_quote
フレーズ検索結果 "足" (20件)
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
thiếu 1 cái ghế
椅子が1個足りない
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
2 + 3 là phép cộng bằng 5.
2+3は足し算で5になる。
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
Sau khi chạy, tôi bị đau chân.
走った後、足が痛い。
Bạch tuộc có tám tay.
たこは八本の足を持つ。
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Tôi đá bóng bằng chân phải.
右足でボールをける。
Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
Tôi rửa bàn chân.
足の裏を洗う。
Cổ chân bị trẹo.
足首を捻挫した。
Tôi đếm ngón chân.
足指を数える。
Tôi cắt móng chân.
足の爪を切る。
Tôi bị đau nhức ở chân.
足が痛む。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)